Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = PKR

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Rupee Pakistan 70.79905794 PKR
+0.90% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨69.99727841 Hiện tại ₨70.79905794 Cao nhất ₨70.86228407
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.79905794 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.630036 PKR
+0.90%
7 ngày qua
+0.896165 PKR
+1.28%
30 ngày qua
+0.031372 PKR
+0.04%
1 năm qua
-5.539073 PKR
-7.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
69.77808257
Hôm nay
70.79905794
Cao nhất
80.21140425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
-3.21%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-3.55%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
-3.06%
Tháng 9
-2.68%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 75.09182242 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 45.84126439 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.73960839 – 51.98782796 PKR
Năm biến động +17.05%
2023
Tỷ giá trung bình 66.72096198 PKR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
51.04228515 – 74.53951879 PKR
Năm biến động +37.33%
2024
Tỷ giá trung bình 69.95643198 PKR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
60.55127828 – 73.22488298 PKR
Năm biến động +11.28%
2025
Tỷ giá trung bình 75.09182242 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
66.88406408 – 79.00564653 PKR
Năm biến động +15.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.96150287 PKR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
69.77808257 – 80.21140425 PKR
Năm biến động -9.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.