Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = SBD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Đô la quần đảo Solomon 2.04364377 SBD
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $2.03752921 Hiện tại $2.04364377 Cao nhất $2.04438727
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.04364377 SBD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002092 SBD
+0.10%
7 ngày qua
-0.001067 SBD
-0.05%
30 ngày qua
-0.026532 SBD
-1.28%
1 năm qua
-0.174934 SBD
-7.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.03502434
Hôm nay
2.04364377
Cao nhất
2.31669897
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-2.88%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
-2.73%
Tháng 9
-2.11%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.21444486 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.83165213 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.62843063 – 2.05837747 SBD
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 1.99125183 SBD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.838216 – 2.16958428 SBD
Năm biến động +13.40%
2024
Tỷ giá trung bình 2.11642721 SBD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.82876751 – 2.22859214 SBD
Năm biến động +10.90%
2025
Tỷ giá trung bình 2.21444486 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.01344303 – 2.31565141 SBD
Năm biến động +11.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.09381574 SBD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.03502434 – 2.31669897 SBD
Năm biến động -9.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.