Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Singapore cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = SGD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Đô la Singapore 0.32505918 SGD
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.32505918 Hiện tại $0.32505918 Cao nhất $0.32588108
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang SGD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32505918 SGD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000822 SGD
-0.25%
7 ngày qua
+0.001115 SGD
+0.34%
30 ngày qua
-0.002184 SGD
-0.67%
1 năm qua
-0.029861 SGD
-8.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.32286292
Hôm nay
0.32505918
Cao nhất
0.36161571
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-2.12%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
-2.58%
Tháng 9
-2.35%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang SGD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.34813734 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31010294 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28634425 – 0.3411474 SGD
Năm biến động -8.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32032408 SGD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.29773789 – 0.33942021 SGD
Năm biến động +9.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.33572618 SGD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.28658426 – 0.34443596 SGD
Năm biến động +15.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.34813734 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32884895 – 0.36010244 SGD
PLN tăng giá +8.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33182489 SGD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.32286292 – 0.36161571 SGD
Năm biến động -9.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.