Tỷ giá Đô la Singapore sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = PLN

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Zloty Ba Lan 3.07636286 PLN
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł3.06860404 Hiện tại zł3.07636286 Cao nhất zł3.07636286
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.07636286 PLN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.007762 PLN
+0.25%
7 ngày qua
-0.010586 PLN
-0.34%
30 ngày qua
+0.020529 PLN
+0.67%
1 năm qua
+0.258826 PLN
+9.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.76536659
Hôm nay
3.07636286
Cao nhất
3.09728971
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
+2.65%
Tháng 9
+2.40%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.23163278 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.23163278 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.93128428 – 3.49229988 PLN
Năm biến động +9.24%
2023
Tỷ giá trung bình 3.12602883 PLN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.94620049 – 3.35865885 PLN
Năm biến động -9.01%
2024
Tỷ giá trung bình 2.97934266 PLN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
2.90329729 – 3.48937514 PLN
Năm biến động -13.33%
2025
Tỷ giá trung bình 2.87396169 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.77698755 – 3.04090982 PLN
SGD giảm giá -7.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.01589243 PLN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.76536659 – 3.09728971 PLN
Năm biến động +10.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.