Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bảng St. Helena hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = SHP
Cập nhật
1
PLN
=
0.18974145
SHP
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = £0.18974145 SHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SHP = zł5.27032969 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.18972726
Hiện tại
£0.18974145
Cao nhất
£0.18974145
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bảng St. Helena
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/SHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang SHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18974145 SHP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000144 SHP
-0.08%
7 ngày qua
+0.00064 SHP
+0.34%
30 ngày qua
-0.003776 SHP
-1.95%
1 năm qua
-0.017573 SHP
-8.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.18853174 Hôm nay
0.18974145 Cao nhất
0.2089667
0.18853174 Hôm nay
0.18974145 Cao nhất
0.2089667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-1.84%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
-3.38%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/SHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang SHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.20210271 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18206404 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1661245
–
0.18987208
SHP
Năm biến động
+3.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1917202 SHP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.18464271
–
0.20114341
SHP
PLN tăng giá
+5.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19659013 SHP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.17050886
–
0.20141737
SHP
Năm biến động
+13.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20210271 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19347708
–
0.2089667
SHP
PLN tăng giá
+6.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19433758 SHP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.18853174
–
0.20770622
SHP
PLN giảm giá
-8.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.