Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = SLE

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Leone Sierra Leone (1964—2022) 6.23641082 SLE
+7.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le5.7985576 Hiện tại Le6.23641082 Cao nhất Le6.23641082
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.23641082 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.43495 SLE
+7.50%
7 ngày qua
+0.38785 SLE
+6.63%
30 ngày qua
-0.079742 SLE
-1.26%
1 năm qua
-0.042281 SLE
-0.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5.79826396
Hôm nay
6.23641082
Cao nhất
6.96930466
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.16%
Tháng 12
+2.05%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+2.01%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-9.86%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
-9.34%
Tháng 10
+7.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang SLE.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.39490424 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 6.39490424 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.10626581 – 6.72989836 SLE
PLN tăng giá +5.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.31709129 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.79826396 – 6.96930466 SLE
Năm biến động -6.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.