Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = XAF
Cập nhật
1
PLN
=
149.3203884
XAF
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = FCFA149.3203884 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = zł0.00669701 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FCFA148.92153804
Hiện tại
FCFA149.3203884
Cao nhất
FCFA149.48696884
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
149.3203884 XAF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.183428 XAF
-0.12%
7 ngày qua
-0.16716 XAF
-0.11%
30 ngày qua
-0.697849 XAF
-0.47%
1 năm qua
-5.35316 XAF
-3.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
148.28111758 Hôm nay
149.3203884 Cao nhất
156.22977371
148.28111758 Hôm nay
149.3203884 Cao nhất
156.22977371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 154.69248206 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
140.06197267 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
131.5916669
–
145.9395071
XAF
PLN giảm giá
-2.35%
2023
Tỷ giá trung bình
144.54855088 XAF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
137.05275455
–
152.40919418
XAF
PLN tăng giá
+7.94%
2024
Tỷ giá trung bình
152.28857335 XAF
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
128.90397517
–
154.2569885
XAF
Năm biến động
+18.94%
2025
Tỷ giá trung bình
154.69248206 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
152.72358802
–
158.49187249
XAF
Năm ổn định
+1.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
150.48466886 XAF
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
148.28111758
–
156.22977371
XAF
PLN giảm giá
-4.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.