Tỷ giá Guarani Paraguay sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Lari Georgia cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = GEL
Cập nhật
1
PYG
=
0.00042235
GEL
-3.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ₾0.00042235 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = Gs2,367.73 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₾0.00042235
Hiện tại
₾0.00042235
Cao nhất
₾0.00042966
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00042235 GEL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000015 GEL
-3.47%
7 ngày qua
-0.000021 GEL
-4.64%
30 ngày qua
-0.000021 GEL
-4.76%
1 năm qua
+0.000039 GEL
+10.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.00038168 Hôm nay
0.00042235 Cao nhất
0.00045595
0.00038168 Hôm nay
0.00042235 Cao nhất
0.00045595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.57%
Tháng 12
-2.68%
Tháng 1
+4.02%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+4.14%
Tháng 4
+3.05%
Tháng 5
-1.97%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-4.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00044195 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00041802 GEL
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00036549
–
0.00049558
GEL
Năm biến động
-18.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00036 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00034432
–
0.00037095
GEL
Năm ổn định
+0.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00035977 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00033986
–
0.00038251
GEL
Năm biến động
-1.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00036303 GEL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0003398
–
0.0004104
GEL
Năm biến động
+13.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00044195 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00039308
–
0.00045595
GEL
Năm biến động
+2.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.