Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = HKD

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Đô la Hồng Kông 0.00127062 HKD
-1.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00127043 Hiện tại $0.00127062 Cao nhất $0.00129385
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00127062 HKD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000023 HKD
-1.79%
7 ngày qua
-0.000068 HKD
-5.11%
30 ngày qua
-0.00007 HKD
-5.19%
1 năm qua
+0.000171 HKD
+15.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0010969
Hôm nay
0.00127062
Cao nhất
0.00138062
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.51%
Tháng 12
-2.35%
Tháng 1
+5.14%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
+4.28%
Tháng 4
+3.45%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
+2.27%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-5.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00132886 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00112232 HKD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00106079 – 0.00115628 HKD
PYG giảm giá -5.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00107448 HKD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00104505 – 0.00110407 HKD
Năm ổn định +1.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00103315 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00096886 – 0.00107939 HKD
PYG giảm giá -6.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.001034 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00096387 – 0.0011849 HKD
Năm biến động +18.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00132886 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0011394 – 0.00138062 HKD
Năm biến động +7.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.