Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = PYG
Cập nhật
1
HKD
=
796.99136935
PYG
+3.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = Gs796.99136935 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = $0.00125472 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs773.00595902
Hiện tại
Gs796.99136935
Cao nhất
Gs797.3691446
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
796.99136935 PYG
2026-11-07
24 giờ qua
+24.128193 PYG
+3.12%
7 ngày qua
+50.177358 PYG
+6.72%
30 ngày qua
+50.791474 PYG
+6.81%
1 năm qua
-112.296413 PYG
-12.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
724.31295898 Hôm nay
796.99136935 Cao nhất
911.65722805
724.31295898 Hôm nay
796.99136935 Cao nhất
911.65722805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.11%
Tháng 12
+2.41%
Tháng 1
-4.89%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-4.11%
Tháng 4
-3.34%
Tháng 5
+0.80%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
+6.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 970.50602807 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
891.4007601 PYG
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
864.8456132
–
942.69374191
PYG
HKD tăng giá
+6.33%
2023
Tỷ giá trung bình
930.85385873 PYG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
905.73827899
–
956.89317192
PYG
Năm ổn định
-1.07%
2024
Tỷ giá trung bình
968.78189162 PYG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
926.44534622
–
1,032.14
PYG
HKD tăng giá
+7.38%
2025
Tỷ giá trung bình
970.50602807 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
843.95462366
–
1,037.48
PYG
Năm biến động
-15.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
753.88561445 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
724.31295898
–
877.65250797
PYG
Năm biến động
-5.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.