Tỷ giá Guarani Paraguay sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = KRW
Cập nhật
1
PYG
=
0.22318669
KRW
-1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ₩0.22318669 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = Gs4.48055402 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₩0.22079644
Hiện tại
₩0.22318669
Cao nhất
₩0.22578338
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22318669 KRW
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002407 KRW
-1.07%
7 ngày qua
-0.005605 KRW
-2.45%
30 ngày qua
-0.005656 KRW
-2.47%
1 năm qua
+0.018595 KRW
+9.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.20459138 Hôm nay
0.22318669 Cao nhất
0.25555527
0.20459138 Hôm nay
0.22318669 Cao nhất
0.25555527
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.59%
Tháng 12
-2.21%
Tháng 1
+4.20%
Tháng 2
+3.77%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
+5.96%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
-5.02%
Tháng 7
-4.75%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
-1.76%
Tháng 10
-2.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.23137064 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18505436 KRW
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.17004166
–
0.20421101
KRW
Năm biến động
-0.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17919117 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16528627
–
0.18713876
KRW
Năm biến động
+3.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18044429 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.167891
–
0.18955222
KRW
Năm biến động
+6.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1886268 KRW
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.16919049
–
0.22053658
KRW
Năm biến động
+16.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23137064 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2131091
–
0.25555527
KRW
Năm biến động
+1.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.