Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = PYG
Cập nhật
1
KRW
=
4.51099135
PYG
+1.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = Gs4.51099135 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = ₩0.22168076 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs4.42878904
Hiện tại
Gs4.51099135
Cao nhất
Gs4.52905846
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.51099135 PYG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.079648 PYG
+1.80%
7 ngày qua
+0.141218 PYG
+3.23%
30 ngày qua
+0.152947 PYG
+3.51%
1 năm qua
-0.3768 PYG
-7.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
3.91304785 Hôm nay
4.51099135 Cao nhất
4.88779142
3.91304785 Hôm nay
4.51099135 Cao nhất
4.88779142
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.39%
Tháng 12
+2.26%
Tháng 1
-4.03%
Tháng 2
-3.63%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-5.62%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
+5.28%
Tháng 7
+4.98%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
+1.79%
Tháng 10
+2.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.58519332 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.41833234 PYG
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
4.89689564
–
5.88091193
PYG
Năm biến động
+0.39%
2023
Tỷ giá trung bình
5.58519332 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.34362838
–
6.0501093
PYG
Năm biến động
-3.44%
2024
Tỷ giá trung bình
5.54547799 PYG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
5.27559101
–
5.95624552
PYG
Năm biến động
-6.48%
2025
Tỷ giá trung bình
5.32776073 PYG
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
4.53439513
–
5.91049756
PYG
Năm biến động
-13.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.32450006 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.91304785
–
4.69243213
PYG
Năm biến động
-0.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.