Tỷ giá Guarani Paraguay sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Kip Lào cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = LAK
Cập nhật
1
PYG
=
3.59939556
LAK
-1.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ₭3.59939556 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = Gs0.27782442 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₭3.59939556
Hiện tại
₭3.59939556
Cao nhất
₭3.59939556
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.59939556 LAK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.053558 LAK
-1.47%
7 ngày qua
-0.24365 LAK
-6.34%
30 ngày qua
-0.244026 LAK
-6.35%
1 năm qua
+0.530846 LAK
+17.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
3.0650976 Hôm nay
3.59939556 Cao nhất
3.95269666
3.0650976 Hôm nay
3.59939556 Cao nhất
3.95269666
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.30%
Tháng 12
-3.28%
Tháng 1
+3.61%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
+4.00%
Tháng 4
+3.32%
Tháng 5
+1.22%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-6.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.78826129 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.04325757 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.59864943
–
2.57502756
LAK
Năm biến động
+45.51%
2023
Tỷ giá trung bình
2.56467717 LAK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.26415138
–
2.82308463
LAK
Năm biến động
+19.94%
2024
Tỷ giá trung bình
2.85625667 LAK
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.74125921
–
2.94086795
LAK
Năm ổn định
-0.61%
2025
Tỷ giá trung bình
2.87301648 LAK
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
2.68880169
–
3.29304239
LAK
Năm biến động
+17.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.78826129 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.16044845
–
3.95269666
LAK
Năm biến động
+9.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.