Tỷ giá Guarani Paraguay sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Kyat Myanma cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = MMK
Cập nhật
1
PYG
=
0.33527625
MMK
-1.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = K0.33527625 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = Gs2.98261512 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.33527625
Hiện tại
K0.33527625
Cao nhất
K0.33602423
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33527625 MMK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.005186 MMK
-1.52%
7 ngày qua
-0.023613 MMK
-6.58%
30 ngày qua
-0.024901 MMK
-6.91%
1 năm qua
+0.038409 MMK
+12.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.29627411 Hôm nay
0.33527625 Cao nhất
0.36943034
0.29627411 Hôm nay
0.33527625 Cao nhất
0.36943034
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.57%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+4.99%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
+4.33%
Tháng 4
+3.43%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+2.27%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-6.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.35534853 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27621426 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25081767
–
0.30621546
MMK
Năm biến động
+10.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28806988 MMK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.28088938
–
0.29475072
MMK
Năm ổn định
+1.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2808775 MMK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.2615852
–
0.42970149
MMK
Năm biến động
-6.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27836291 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26008513
–
0.3197472
MMK
Năm biến động
+18.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35534853 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30685202
–
0.36943034
MMK
Năm biến động
+4.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.