Tỷ giá Guarani Paraguay sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Naira Nigeria cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = NGN
Cập nhật
1
PYG
=
0.21561748
NGN
-2.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ₦0.21561748 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = Gs4.63784294 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₦0.21559348
Hiện tại
₦0.21561748
Cao nhất
₦0.22194938
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21561748 NGN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.006457 NGN
-2.91%
7 ngày qua
-0.014263 NGN
-6.20%
30 ngày qua
-0.010865 NGN
-4.80%
1 năm qua
+0.012588 NGN
+6.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.20288646 Hôm nay
0.21561748 Cao nhất
0.23440577
0.20288646 Hôm nay
0.21561748 Cao nhất
0.23440577
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.52%
Tháng 12
-6.72%
Tháng 1
+2.28%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
+4.02%
Tháng 4
+3.11%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
-6.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.22723279 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06070112 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05865149
–
0.06291189
NGN
Năm ổn định
+2.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08700909 NGN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.06071925
–
0.12307713
NGN
Năm biến động
+102.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19405998 NGN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.11955159
–
0.22074524
NGN
Năm biến động
+61.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20163814 NGN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.18718121
–
0.22193931
NGN
Năm biến động
+10.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22723279 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20503455
–
0.23440577
NGN
Năm biến động
-2.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.