Tỷ giá Naira Nigeria sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = PYG

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Guarani Paraguay 4.58238192 PYG
+1.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs4.50275454 Hiện tại Gs4.58238192 Cao nhất Gs4.5914556
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.58238192 PYG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.077871 PYG
+1.73%
7 ngày qua
+0.232618 PYG
+5.35%
30 ngày qua
+0.160865 PYG
+3.64%
1 năm qua
-0.343001 PYG
-6.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.26610667
Hôm nay
4.58238192
Cao nhất
4.92886524
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.12%
Tháng 12
+7.21%
Tháng 1
-2.23%
Tháng 2
-1.16%
Tháng 3
-3.86%
Tháng 4
-3.01%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
+5.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.47716231 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.47716231 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.89524643 – 17.04986429 PYG
Năm ổn định -2.03%
2023
Tỷ giá trung bình 12.28651865 PYG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
8.12498653 – 16.46924053 PYG
Năm biến động -50.63%
2024
Tỷ giá trung bình 5.28745143 PYG
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.53010902 – 8.36458993 PYG
Năm biến động -38.02%
2025
Tỷ giá trung bình 4.96668586 PYG
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
4.50573628 – 5.34241656 PYG
Năm biến động -9.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.40359804 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.26610667 – 4.87722674 PYG
Năm biến động +0.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.