Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Serbia cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = RSD

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Dinar Serbia 0.01774392 RSD
-1.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.0.01771781 Hiện tại Дин.0.01774392 Cao nhất Дин.0.01786022
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01774392 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000188 RSD
-1.05%
7 ngày qua
-0.000501 RSD
-2.75%
30 ngày qua
-0.000162 RSD
-0.90%
1 năm qua
+0.003343 RSD
+23.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01430273
Hôm nay
0.01774392
Cao nhất
0.01851665
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.37%
Tháng 12
-3.70%
Tháng 1
+5.37%
Tháng 2
+1.63%
Tháng 3
+3.16%
Tháng 4
+4.10%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+3.36%
Tháng 9
+1.49%
Tháng 10
-1.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0176294 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01600604 RSD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.01459169 – 0.0174182 RSD
Năm biến động -0.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01487686 RSD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.01433254 – 0.01548802 RSD
Năm ổn định -2.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01432841 RSD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01341094 – 0.01501851 RSD
PYG giảm giá -0.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01375463 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01244081 – 0.01521661 RSD
Năm biến động +5.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0176294 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01456346 – 0.01851665 RSD
Năm biến động +16.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.