Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Syria cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = SYP
Cập nhật
1
PYG
=
2.07588835
SYP
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = £2.07588835 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = Gs0.48172148 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£2.07588835
Hiện tại
£2.07588835
Cao nhất
£2.08051953
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang SYP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.07588835 SYP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.004631 SYP
-0.22%
7 ngày qua
-0.146199 SYP
-6.58%
30 ngày qua
-0.154178 SYP
-6.91%
1 năm qua
+0.237591 SYP
+12.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
1.83462208 Hôm nay
2.07588835 Cao nhất
2.28735602
1.83462208 Hôm nay
2.07588835 Cao nhất
2.28735602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.57%
Tháng 12
-2.68%
Tháng 1
+4.99%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
+4.33%
Tháng 4
+3.43%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-6.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang SYP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.19931231 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.36007796 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34192514
–
0.37017086
SYP
PYG giảm giá
-6.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34481893 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33625087
–
0.35337524
SYP
Năm ổn định
+0.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37311617 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31327009
–
1.67415601
SYP
Năm biến động
+384.56%
2025
Tỷ giá trung bình
1.72457607 SYP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.61183356
–
1.97997482
SYP
Năm biến động
+18.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.19931231 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.89994284
–
2.28735602
SYP
Năm biến động
+4.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.