Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = TND
Cập nhật
1
PYG
=
0.00049152
TND
-1.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = د.ت0.00049152 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = Gs2,034.53 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت0.00049152
Hiện tại
د.ت0.00049152
Cao nhất
د.ت0.00050251
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00049152 TND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000009 TND
-1.74%
7 ngày qua
-0.000023 TND
-4.46%
30 ngày qua
-0.00002 TND
-3.82%
1 năm qua
+0.000073 TND
+17.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.00041673 Hôm nay
0.00049152 Cao nhất
0.00053679
0.00041673 Hôm nay
0.00049152 Cao nhất
0.00053679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.68%
Tháng 12
-5.11%
Tháng 1
+6.03%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
+4.52%
Tháng 4
+4.09%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
+1.83%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+2.57%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
-3.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00050396 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00044162 TND
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.0004068
–
0.00047276
TND
Năm biến động
+1.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00042587 TND
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00041218
–
0.00044119
TND
Năm ổn định
-0.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00041196 TND
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00038705
–
0.00043261
TND
PYG giảm giá
-2.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00039687 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00036163
–
0.00044418
TND
Năm biến động
+8.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00050396 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00042146
–
0.00053679
TND
Năm biến động
+10.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.