Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = TWD

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Đô la Đài Loan mới 0.00550955 TWD
-1.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$0.00550354 Hiện tại NT$0.00550955 Cao nhất NT$0.00556066
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00550955 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000066 TWD
-1.18%
7 ngày qua
-0.000142 TWD
-2.51%
30 ngày qua
+0.000058 TWD
+1.07%
1 năm qua
+0.00115 TWD
+26.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00435201
Hôm nay
0.00550955
Cao nhất
0.00570866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.48%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
+4.28%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
+2.92%
Tháng 4
+2.76%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
+3.56%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
+2.35%
Tháng 10
-1.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00545121 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00426627 TWD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00391402 – 0.00458354 TWD
Năm biến động +3.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00427425 TWD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00404729 – 0.00443496 TWD
Năm ổn định +1.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00424928 TWD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00399963 – 0.00440745 TWD
PYG giảm giá -0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00413164 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00362836 – 0.00477711 TWD
Năm biến động +13.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00545121 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00462053 – 0.00570866 TWD
Năm biến động +15.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.