Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = VND
Cập nhật
1
PYG
=
4.31256928
VND
-0.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ₫4.31256928 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = Gs0.23188033 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₫4.31256928
Hiện tại
₫4.31256928
Cao nhất
₫4.35690073
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.31256928 VND
2026-11-04
24 giờ qua
-0.043209 VND
-0.99%
7 ngày qua
-0.159019 VND
-3.56%
30 ngày qua
-0.138654 VND
-3.11%
1 năm qua
+0.599737 VND
+16.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
3.71079736 Hôm nay
4.31256928 Cao nhất
4.56292517
3.71079736 Hôm nay
4.31256928 Cao nhất
4.56292517
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.27%
Tháng 12
-4.17%
Tháng 1
+5.41%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
+4.42%
Tháng 4
+3.26%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+2.27%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
-2.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.4047231 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.35379344 VND
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.1947183
–
3.51517939
VND
PYG giảm giá
-2.57%
2023
Tỷ giá trung bình
3.27086536 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.1503411
–
3.36097829
VND
PYG tăng giá
+3.61%
2024
Tỷ giá trung bình
3.31681911 VND
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
3.14404937
–
3.44690835
VND
Năm ổn định
-1.67%
2025
Tỷ giá trung bình
3.45154673 VND
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
3.1306177
–
4.00307661
VND
Năm biến động
+22.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.4047231 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.83610775
–
4.56292517
VND
Năm biến động
+7.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.