Tỷ giá Guarani Paraguay sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = XDR
Cập nhật
1
PYG
=
0.00012334
XDR
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = SDR0.00012334 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = Gs8,107.58 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
SDR0.00012267
Hiện tại
SDR0.00012334
Cao nhất
SDR0.00012387
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00012334 XDR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000001 XDR
-0.42%
7 ngày qua
-0.000002 XDR
-1.91%
30 ngày qua
-0.000002 XDR
-1.61%
1 năm qua
+0.000023 XDR
+23.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.00009959 Hôm nay
0.00012334 Cao nhất
0.00012894
0.00009959 Hôm nay
0.00012334 Cao nhất
0.00012894
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.39%
Tháng 12
-3.65%
Tháng 1
+5.30%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
+2.39%
Tháng 4
+4.10%
Tháng 5
+1.24%
Tháng 6
+1.31%
Tháng 7
+3.60%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00012336 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00010453 XDR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00009807
–
0.00011185
XDR
Năm biến động
-1.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00010283 XDR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00009958
–
0.00010485
XDR
Năm ổn định
+0.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00009971 XDR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00009393
–
0.00010409
XDR
PYG giảm giá
-3.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00009554 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00008721
–
0.00010578
XDR
Năm biến động
+7.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00012336 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00010134
–
0.00012894
XDR
Năm biến động
+16.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.