Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = BMD

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Đô la Bermuda 0.27353472 BMD
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.27353472 Hiện tại $0.27353472 Cao nhất $0.27466189
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27353472 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001127 BMD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000994 BMD
-0.36%
30 ngày qua
-0.000854 BMD
-0.31%
1 năm qua
-0.001291 BMD
-0.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.27267445
Hôm nay
0.27353472
Cao nhất
0.276412
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.27451948 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27444616 BMD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.27194442 – 0.27528212 BMD
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 0.27447392 BMD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.27155428 – 0.27785264 BMD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.27451948 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27154927 – 0.27673188 BMD
Năm ổn định +0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2745056 BMD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.27211358 – 0.27739136 BMD
Năm ổn định +0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27430689 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27267445 – 0.276412 BMD
Năm ổn định -0.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.