Tỷ giá Rial Qatar sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Real Braxin cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = BRL

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Real Braxin 1.50266395 BRL
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R$1.50266395 Hiện tại R$1.50266395 Cao nhất R$1.51082899
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.50266395 BRL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.008165 BRL
-0.54%
7 ngày qua
+0.008943 BRL
+0.60%
30 ngày qua
+0.124856 BRL
+9.06%
1 năm qua
+0.037722 BRL
+2.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.34653373
Hôm nay
1.50266395
Cao nhất
1.5356623
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.04%
Tháng 12
-4.68%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
+0.98%
Tháng 3
-3.95%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
+2.65%
Tháng 6
-2.67%
Tháng 7
+1.75%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
+5.09%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.53549652 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.41714667 BRL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.26215325 – 1.56808569 BRL
Năm biến động -5.10%
2023
Tỷ giá trung bình 1.37065051 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.29825573 – 1.50397036 BRL
Năm biến động -8.22%
2024
Tỷ giá trung bình 1.48066883 BRL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.32753298 – 1.85215427 BRL
Năm biến động +27.77%
2025
Tỷ giá trung bình 1.53549652 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.44594485 – 1.72541179 BRL
Năm biến động -12.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.41970516 BRL
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.34653373 – 1.51524864 BRL
Năm biến động -0.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.