Tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Algeria cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = DZD
Cập nhật
1
QAR
=
37.20828165
DZD
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = د.ج37.20828165 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = ﷼0.02687574 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ج37.20828165
Hiện tại
د.ج37.20828165
Cao nhất
د.ج37.41506725
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.20828165 DZD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.105131 DZD
-0.28%
7 ngày qua
-0.098768 DZD
-0.26%
30 ngày qua
+0.34713 DZD
+0.94%
1 năm qua
+1.398594 DZD
+3.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
35.40393563 Hôm nay
37.20828165 Cao nhất
37.47462387
35.40393563 Hôm nay
37.20828165 Cao nhất
37.47462387
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+3.28%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+0.67%
Tháng 9
+1.54%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 39.00458587 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.00458587 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.42060161
–
40.29653031
DZD
Năm ổn định
-1.17%
2023
Tỷ giá trung bình
37.31011367 DZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
36.7135891
–
37.90847212
DZD
Năm ổn định
-2.06%
2024
Tỷ giá trung bình
36.82322214 DZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
36.23336799
–
37.25579815
DZD
Năm ổn định
+1.31%
2025
Tỷ giá trung bình
36.13441146 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.29030978
–
37.41281713
DZD
QAR giảm giá
-4.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.81755323 DZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
35.40393563
–
37.47462387
DZD
QAR tăng giá
+4.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.