Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = JMD

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Đô la Jamaica 43.41610655 JMD
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất J$43.41610655 Hiện tại J$43.41610655 Cao nhất J$43.55961158
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.41610655 JMD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.024116 JMD
+0.06%
7 ngày qua
-0.176479 JMD
-0.40%
30 ngày qua
-0.156816 JMD
-0.36%
1 năm qua
-0.621877 JMD
-1.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
42.71783124
Hôm nay
43.41610655
Cao nhất
44.2062521
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.92%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 43.67753524 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.10745074 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.71140044 – 43.34241445 JMD
Năm ổn định -1.48%
2023
Tỷ giá trung bình 42.28543332 JMD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
40.90936236 – 42.99428406 JMD
Năm ổn định +2.02%
2024
Tỷ giá trung bình 42.92567587 JMD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
41.98903282 – 43.79325093 JMD
Năm ổn định +1.12%
2025
Tỷ giá trung bình 43.67753524 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.65878764 – 44.44967552 JMD
Năm ổn định +1.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 43.46761878 JMD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
42.71783124 – 43.75231105 JMD
Năm ổn định -0.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.