Tỷ giá Rial Qatar sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = MAD
Cập nhật
1
QAR
=
2.68292616
MAD
+0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = د.م.2.68292616 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = ﷼0.37272737 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.2.66596876
Hiện tại
د.م.2.68292616
Cao nhất
د.م.2.68292616
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.68292616 MAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.016957 MAD
+0.64%
7 ngày qua
-0.014357 MAD
-0.53%
30 ngày qua
-0.052324 MAD
-1.91%
1 năm qua
+0.139567 MAD
+5.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
2.48417968 Hôm nay
2.68292616 Cao nhất
2.73928095
2.48417968 Hôm nay
2.68292616 Cao nhất
2.73928095
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.25%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
-1.38%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
+2.04%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+4.26%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.78825623 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.78825623 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.52870887
–
3.05038726
MAD
Năm biến động
+12.49%
2023
Tỷ giá trung bình
2.7784103 MAD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.63972745
–
2.8862805
MAD
QAR giảm giá
-5.13%
2024
Tỷ giá trung bình
2.72812229 MAD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
2.63909161
–
2.79161375
MAD
Năm ổn định
+2.06%
2025
Tỷ giá trung bình
2.56541581 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.45580393
–
2.78147706
MAD
Năm biến động
-9.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.65890027 MAD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
2.48417968
–
2.73928095
MAD
QAR tăng giá
+7.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.