Tỷ giá Rial Qatar sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Rupee Nepal cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = NPR

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Rupee Nepal 41.51720423 NPR
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨41.38540257 Hiện tại ₨41.51720423 Cao nhất ₨41.51720423
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.51720423 NPR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.184731 NPR
+0.45%
7 ngày qua
-0.13599 NPR
-0.33%
30 ngày qua
-0.925776 NPR
-2.18%
1 năm qua
+2.606861 NPR
+6.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
38.83034523
Hôm nay
41.51720423
Cao nhất
42.52720972
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
+2.71%
Tháng 1
-1.17%
Tháng 2
+4.44%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+1.22%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 41.73273504 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.50401732 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.45392887 – 36.51166738 NPR
Năm biến động +11.05%
2023
Tỷ giá trung bình 36.25073316 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
35.61365245 – 36.83774902 NPR
Năm ổn định +0.92%
2024
Tỷ giá trung bình 36.74266713 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
36.21930177 – 37.56972377 NPR
QAR tăng giá +2.92%
2025
Tỷ giá trung bình 38.2488082 NPR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
37.1031225 – 39.91721964 NPR
QAR tăng giá +5.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 41.73273504 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.46568032 – 42.52720972 NPR
QAR tăng giá +4.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.