Tỷ giá Rial Qatar sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Sol Peru cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = PEN
Cập nhật
1
QAR
=
0.94227952
PEN
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = S/.0.94227952 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ﷼1.06125621 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.94227952
Hiện tại
S/.0.94227952
Cao nhất
S/.0.94672059
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.94227952 PEN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.004441 PEN
-0.47%
7 ngày qua
-0.004706 PEN
-0.50%
30 ngày qua
-0.002466 PEN
-0.26%
1 năm qua
+0.015268 PEN
+1.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.91738608 Hôm nay
0.94227952 Cao nhất
0.96447252
0.91738608 Hôm nay
0.94227952 Cao nhất
0.96447252
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
+4.04%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-3.04%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
+2.71%
Tháng 9
+0.47%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.05204054 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.05204054 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.99863527
–
1.09654604
PEN
QAR giảm giá
-4.64%
2023
Tỷ giá trung bình
1.02644071 PEN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.97672064
–
1.07121225
PEN
Năm ổn định
-2.47%
2024
Tỷ giá trung bình
1.03015845 PEN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.00839827
–
1.06561928
PEN
Năm ổn định
+1.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.97941882 PEN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.92209246
–
1.03895587
PEN
Năm biến động
-10.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.94189776 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91738608
–
0.96447252
PEN
Năm ổn định
+1.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.