Tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Serbia cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = RSD

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Dinar Serbia 28.87504358 RSD
+0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.28.61083424 Hiện tại Дин.28.87504358 Cao nhất Дин.28.87757436
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.87504358 RSD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.180729 RSD
+0.63%
7 ngày qua
+0.068844 RSD
+0.24%
30 ngày qua
+0.058874 RSD
+0.20%
1 năm qua
+1.05048 RSD
+3.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
26.79066793
Hôm nay
28.87504358
Cao nhất
29.00704376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
+2.77%
Tháng 9
+1.57%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 30.65441965 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.65441965 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.1995106 – 33.59537957 RSD
Năm biến động +5.87%
2023
Tỷ giá trung bình 29.75431121 RSD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
28.62507943 – 30.78056221 RSD
QAR giảm giá -3.17%
2024
Tỷ giá trung bình 29.71089469 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
28.72347731 – 31.00574287 RSD
QAR tăng giá +6.87%
2025
Tỷ giá trung bình 28.51048798 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.12078555 – 31.34801403 RSD
Năm biến động -11.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.50143613 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.79066793 – 29.00704376 RSD
QAR tăng giá +5.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.