Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = SBD
Cập nhật
1
QAR
=
2.20921311
SBD
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = $2.20921311 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = ﷼0.45264986 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.20921311
Hiện tại
$2.20921311
Cao nhất
$2.22058348
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.20921311 SBD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000893 SBD
-0.04%
7 ngày qua
+0.000994 SBD
+0.04%
30 ngày qua
-0.001201 SBD
-0.05%
1 năm qua
-0.047453 SBD
-2.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
2.18269918 Hôm nay
2.20921311 Cao nhất
2.26897212
2.18269918 Hôm nay
2.20921311 Cao nhất
2.26897212
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
-1.26%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.3124156 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.23339824 SBD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
2.19201288
–
2.27378645
SBD
Năm ổn định
+2.28%
2023
Tỷ giá trung bình
2.29076458 SBD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
2.22600431
–
2.33748854
SBD
Năm ổn định
+1.78%
2024
Tỷ giá trung bình
2.3124156 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.26682112
–
2.40256403
SBD
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
2.28100099 SBD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
2.23282416
–
2.32770805
SBD
Năm ổn định
-2.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.21128558 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.18269918
–
2.24546353
SBD
Năm ổn định
-1.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.