Tỷ giá Rial Qatar sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Bảng Sudan cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = SDG
Cập nhật
1
QAR
=
164.21885473
SDG
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = ج.س.164.21885473 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ﷼0.00608943 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.164.21885473
Hiện tại
ج.س.164.21885473
Cao nhất
ج.س.165.11117211
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
164.21885473 SDG
2026-11-08
24 giờ qua
-0.368151 SDG
-0.22%
7 ngày qua
-0.990273 SDG
-0.60%
30 ngày qua
-0.894085 SDG
-0.54%
1 năm qua
-0.60895 SDG
-0.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
163.93545557 Hôm nay
164.21885473 Cao nhất
166.26181523
163.93545557 Hôm nay
164.21885473 Cao nhất
166.26181523
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 164.94652315 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
136.96844507 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
120.02197199
–
159.02224664
SDG
Năm biến động
+30.75%
2023
Tỷ giá trung bình
163.68308335 SDG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
149.93413608
–
166.57265986
SDG
QAR tăng giá
+5.16%
2024
Tỷ giá trung bình
164.18487836 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
156.61812466
–
166.45422882
SDG
Năm ổn định
+0.36%
2025
Tỷ giá trung bình
164.94652315 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
163.67631981
–
166.5735094
SDG
Năm ổn định
+0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
164.93754486 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
163.93545557
–
166.26181523
SDG
Năm ổn định
-0.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.