Tỷ giá Rial Qatar sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = SLE
Cập nhật
1
QAR
=
6.74625699
SLE
+7.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = Le6.74625699 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ﷼0.14823034 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le6.28975731
Hiện tại
Le6.74625699
Cao nhất
Le6.77041562
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.74625699 SLE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.4565 SLE
+7.26%
7 ngày qua
-0.0308 SLE
-0.45%
30 ngày qua
-0.010487 SLE
-0.16%
1 năm qua
+0.557393 SLE
+9.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
6.18886438 Hôm nay
6.74625699 Cao nhất
6.79851669
6.18886438 Hôm nay
6.74625699 Cao nhất
6.79851669
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.89%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
+1.53%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-6.89%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
-7.00%
Tháng 10
+7.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang SLE.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.66652179 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
6.39290326 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.18886438
–
6.64377825
SLE
QAR tăng giá
+4.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.66652179 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.26935338
–
6.79851669
SLE
Năm ổn định
+2.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.