Tỷ giá Rial Qatar sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = SLL
Cập nhật
1
QAR
=
5,725
SLL
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = Le5,725 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = ﷼0.00017467 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le5,725
Hiện tại
Le5,725
Cao nhất
Le5,756.11
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5,725 SLL
2026-11-08
24 giờ qua
-12.834482 SLL
-0.22%
7 ngày qua
-34.522903 SLL
-0.60%
30 ngày qua
-25.102177 SLL
-0.44%
1 năm qua
-30.798307 SLL
-0.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
5,717.85 Hôm nay
5,725 Cao nhất
5,796.22
5,717.85 Hôm nay
5,725 Cao nhất
5,796.22
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5,756.54 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3,767.33 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3,098.05
–
4,858.03
SLL
Năm biến động
+56.58%
2023
Tỷ giá trung bình
5,238.79 SLL
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
4,797.01
–
5,792.78
SLL
Năm biến động
+18.70%
2024
Tỷ giá trung bình
5,756.54 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5,694.25
–
5,802.93
SLL
Năm ổn định
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
5,756.25 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5,706.09
–
5,816.76
SLL
Năm ổn định
+0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5,751.43 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5,717.85
–
5,796.22
SLL
Năm ổn định
-0.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.