Tỷ giá Rial Qatar sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = THB
Cập nhật
1
QAR
=
9.23087744
THB
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = ฿9.23087744 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ﷼0.10833206 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
฿9.22034069
Hiện tại
฿9.23087744
Cao nhất
฿9.24547362
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.23087744 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.012597 THB
+0.14%
7 ngày qua
-0.011789 THB
-0.13%
30 ngày qua
+0.039142 THB
+0.43%
1 năm qua
+0.318638 THB
+3.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
8.49305184 Hôm nay
9.23087744 Cao nhất
9.29845225
8.49305184 Hôm nay
9.23087744 Cao nhất
9.29845225
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
+4.49%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 9.67937916 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.6143064 THB
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
8.81996704
–
10.51936263
THB
Năm biến động
+4.06%
2023
Tỷ giá trung bình
9.54398598 THB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
8.96427393
–
10.18497665
THB
Năm biến động
-0.50%
2024
Tỷ giá trung bình
9.67937916 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.88477037
–
10.21102997
THB
Năm biến động
+0.21%
2025
Tỷ giá trung bình
9.01903699 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.51742259
–
9.56732335
THB
Năm biến động
-8.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.14441298 THB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
8.49305184
–
9.29845225
THB
QAR tăng giá
+6.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.