Tỷ giá Rial Qatar sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = TRY
Cập nhật
1
QAR
=
13.71491194
TRY
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = ₺13.71491194 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ﷼0.07291334 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺13.71491194
Hiện tại
₺13.71491194
Cao nhất
₺13.71491194
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.71491194 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.017929 TRY
+0.13%
7 ngày qua
+0.069815 TRY
+0.51%
30 ngày qua
+0.238479 TRY
+1.77%
1 năm qua
+2.155113 TRY
+18.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
11.54637408 Hôm nay
13.71491194 Cao nhất
13.71491194
11.54637408 Hôm nay
13.71491194 Cao nhất
13.71491194
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
+0.88%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
+1.68%
Tháng 5
+1.52%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
+1.83%
Tháng 9
+1.92%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.3079889 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.54904131 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.58321011
–
5.13986488
TRY
Năm biến động
+40.28%
2023
Tỷ giá trung bình
6.53796197 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
5.1116289
–
8.10392722
TRY
Năm biến động
+57.70%
2024
Tỷ giá trung bình
9.0288195 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
8.0846291
–
9.6991564
TRY
Năm biến động
+19.97%
2025
Tỷ giá trung bình
10.86387518 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
9.66779508
–
11.80123336
TRY
Năm biến động
+21.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.3079889 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.80543624
–
13.71491194
TRY
Năm biến động
+16.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.