Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = TTD

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Đô la Trinidad và Tobago 1.85941629 TTD
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TT$1.85938327 Hiện tại TT$1.85941629 Cao nhất TT$1.85963336
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.85941629 TTD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000275 TTD
-0.01%
7 ngày qua
+0.001832 TTD
+0.10%
30 ngày qua
+0.004892 TTD
+0.26%
1 năm qua
+0.000218 TTD
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.84091331
Hôm nay
1.85941629
Cao nhất
1.87696018
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.86312322 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.86312322 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.83832052 – 1.88341555 TTD
Năm ổn định +0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 1.86225472 TTD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.83787751 – 1.88796537 TTD
Năm ổn định +0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 1.86286267 TTD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
1.84351653 – 1.87724444 TTD
Năm ổn định +0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 1.86256069 TTD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.84122525 – 1.88283211 TTD
Năm ổn định +0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.86119169 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.84091331 – 1.87696018 TTD
Năm ổn định -0.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.