Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = XCD
Cập nhật
1
QAR
=
0.74533632
XCD
+0.77% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = $0.74533632 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = ﷼1.34167619 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.73963882
Hiện tại
$0.74533632
Cao nhất
$0.74533632
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74533632 XCD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.005698 XCD
+0.77%
7 ngày qua
+0.003579 XCD
+0.48%
30 ngày qua
+0.002287 XCD
+0.31%
1 năm qua
+0.003246 XCD
+0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.73691633 Hôm nay
0.74533632 Cao nhất
0.74701724
0.73691633 Hôm nay
0.74533632 Cao nhất
0.74701724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.74190263 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.74170254 XCD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.73494339
–
0.74396368
XCD
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.74177949 XCD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.73388902
–
0.75091066
XCD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.74190263 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73387547
–
0.74788176
XCD
Năm ổn định
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.74181717 XCD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.73540056
–
0.74966401
XCD
Năm ổn định
+0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.74128071 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73691633
–
0.74701724
XCD
Năm ổn định
+0.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.