Tỷ giá Leu Romania sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = AZN
Cập nhật
1
RON
=
0.357842
AZN
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ₼0.357842 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = lei2.79452941 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₼0.35573784
Hiện tại
₼0.357842
Cao nhất
₼0.35800779
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.357842 AZN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001418 AZN
+0.40%
7 ngày qua
+0.004305 AZN
+1.22%
30 ngày qua
-0.000249 AZN
-0.07%
1 năm qua
-0.026417 AZN
-6.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.35323207 Hôm nay
0.357842 Cao nhất
0.40171082
0.35323207 Hôm nay
0.357842 Cao nhất
0.40171082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.38110413 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.36328585 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32959783
–
0.39369714
AZN
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.37177411 AZN
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.35760865
–
0.38691561
AZN
RON tăng giá
+2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3697939 AZN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.35367256
–
0.38235757
AZN
RON giảm giá
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38110413 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34999588
–
0.39843439
AZN
Năm biến động
+10.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36310612 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35323207
–
0.40171082
AZN
Năm biến động
-8.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.