Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = BMD
Cập nhật
1
RON
=
0.20910878
BMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RON = $0.20910878 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = lei4.7822 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.20910878
Hiện tại
$0.20910878
Cao nhất
$0.20910878
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20910878 BMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000105 BMD
-0.05%
30 ngày qua
-0.001506 BMD
-0.72%
1 năm qua
-0.017419 BMD
-7.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.20778357 Hôm nay
0.20910878 Cao nhất
0.23630048
0.20778357 Hôm nay
0.20910878 Cao nhất
0.23630048
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.2241789 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21369905 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19388107
–
0.23172286
BMD
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21867185 BMD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.21035803
–
0.22759742
BMD
RON tăng giá
+2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.217509 BMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.20804268
–
0.22491622
BMD
RON giảm giá
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2241789 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20587993
–
0.23437317
BMD
Năm biến động
+10.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21384329 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20778357
–
0.23630048
BMD
Năm biến động
-9.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.