Tỷ giá Leu Romania sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = CLF

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00527807 CLF
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UF0.00525825 Hiện tại UF0.00527807 Cao nhất UF0.00527807
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00527807 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00002 CLF
+0.38%
7 ngày qua
+0.000003 CLF
+0.06%
30 ngày qua
+0.000016 CLF
+0.31%
1 năm qua
-0.000163 CLF
-3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00495231
Hôm nay
0.00527807
Cao nhất
0.00547104
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.22%
Tháng 12
-3.51%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+3.70%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-2.55%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00743736 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00676521 CLF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.0062566 – 0.00789113 CLF
Năm biến động -6.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00665268 CLF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00619069 – 0.00729888 CLF
Năm biến động +7.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00743736 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00702183 – 0.00785016 CLF
RON tăng giá +5.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00570756 CLF
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00516299 – 0.00765389 CLF
Năm biến động -29.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00522179 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00495231 – 0.00534007 CLF
Năm ổn định -0.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.