Tỷ giá Leu Romania sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = CNH

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Nhân dân tệ (hải ngoại) 1.40259391 CNH
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥1.39820778 Hiện tại ¥1.40259391 Cao nhất ¥1.40638707
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40259391 CNH
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005029 CNH
+0.36%
7 ngày qua
+0.015902 CNH
+1.15%
30 ngày qua
-0.004054 CNH
-0.29%
1 năm qua
-0.209013 CNH
-12.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.38469163
Hôm nay
1.40259391
Cao nhất
1.63832439
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.34%
Tháng 12
+0.60%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
-2.31%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-2.82%
Tháng 9
-3.46%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.61145267 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.43771581 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.36591459 – 1.53046077 CNH
Năm biến động +2.56%
2023
Tỷ giá trung bình 1.5500484 CNH
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.46888922 – 1.64049795 CNH
RON tăng giá +6.09%
2024
Tỷ giá trung bình 1.56748314 CNH
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.51569457 – 1.60021142 CNH
RON giảm giá -3.58%
2025
Tỷ giá trung bình 1.61145267 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.51394641 – 1.6879701 CNH
RON tăng giá +5.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.43483621 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.38469163 – 1.63832439 CNH
Năm biến động -12.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.