Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Leu Romania cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = RON

Cập nhật
Nhân dân tệ (hải ngoại) 1 CNH = Leu Romania 0.71308737 RON
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất lei0.71120679 Hiện tại lei0.71308737 Cao nhất lei0.71401816
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71308737 RON
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000245 RON
+0.03%
7 ngày qua
-0.004994 RON
-0.70%
30 ngày qua
+0.004524 RON
+0.64%
1 năm qua
+0.094541 RON
+15.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.61037973
Hôm nay
0.71308737
Cao nhất
0.72218245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.34%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
+2.36%
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+2.90%
Tháng 9
+3.58%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.69838644 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.69596461 RON
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.653398 – 0.7321102 RON
Năm biến động -2.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.64559302 RON
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.60957102 – 0.68078653 RON
CNH giảm giá -5.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.63804917 RON
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.62491742 – 0.65976353 RON
CNH tăng giá +3.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.62108754 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59242756 – 0.66052536 RON
CNH giảm giá -5.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.69838644 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.61037973 – 0.72218245 RON
Năm biến động +14.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.