Tỷ giá Bảng Anh sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Bảng Anh sang Leu Romania cho thấy 1 Bảng Anh đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GBP = RON
Cập nhật
1
GBP
=
6.40044704
RON
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GBP = lei6.40044704 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = £0.15623909 GBP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
lei6.39475975
Hiện tại
lei6.40044704
Cao nhất
lei6.4079505
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GBP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GBP/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GBP sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.40044704 RON
2026-11-06
24 giờ qua
-0.008643 RON
-0.13%
7 ngày qua
+0.014784 RON
+0.23%
30 ngày qua
+0.095127 RON
+1.51%
1 năm qua
+0.616399 RON
+10.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
5.75303148 Hôm nay
6.40044704 Cao nhất
6.41336658
5.75303148 Hôm nay
6.40044704 Cao nhất
6.41336658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
+3.08%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
+3.71%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GBP/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GBP sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.25430475 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.78421384 RON
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
5.50223545
–
5.99771717
RON
GBP giảm giá
-5.08%
2023
Tỷ giá trung bình
5.68864369 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.46130665
–
5.81524868
RON
Năm ổn định
+2.28%
2024
Tỷ giá trung bình
5.87657463 RON
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
5.72993175
–
6.04092058
RON
GBP tăng giá
+4.99%
2025
Tỷ giá trung bình
5.8845315 RON
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
5.73658355
–
6.08960282
RON
GBP giảm giá
-2.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.25430475 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.78802616
–
6.41336658
RON
GBP tăng giá
+9.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.