Tỷ giá Leu Romania sang Bảng Anh hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Bảng Anh cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Bảng Anh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = GBP
Cập nhật
1
RON
=
0.15630049
GBP
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = £0.15630049 GBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GBP = lei6.39793247 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.15605614
Hiện tại
£0.15630049
Cao nhất
£0.15637804
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Bảng Anh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang GBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/GBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang GBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15630049 GBP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000261 GBP
+0.17%
7 ngày qua
-0.000335 GBP
-0.21%
30 ngày qua
-0.002358 GBP
-1.49%
1 năm qua
-0.016589 GBP
-9.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.15592435 Hôm nay
0.15630049 Cao nhất
0.1738214
0.15592435 Hôm nay
0.15630049 Cao nhất
0.1738214
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-2.99%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-3.58%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/GBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang GBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.17582965 GBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17295966 GBP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.1667301
–
0.18174431
GBP
RON tăng giá
+5.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17582965 GBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17196169
–
0.18310636
GBP
Năm ổn định
-2.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17019317 GBP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.16553768
–
0.17452215
GBP
RON giảm giá
-4.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16996677 GBP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.16421432
–
0.17431978
GBP
RON tăng giá
+2.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15999933 GBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15592435
–
0.17277047
GBP
RON giảm giá
-8.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.