Tỷ giá Euro sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Euro sang Leu Romania cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = RON

Cập nhật
Euro 1 EUR = Leu Romania 5.34180275 RON
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei5.34116347 Hiện tại lei5.34180275 Cao nhất lei5.34505092
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.34180275 RON
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000008 RON
7 ngày qua
-0.006835 RON
-0.13%
30 ngày qua
+0.001512 RON
+0.03%
1 năm qua
+0.259146 RON
+5.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.05593739
Hôm nay
5.34180275
Cao nhất
5.36759788
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+1.53%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.298953 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.9308015 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.79707653 – 4.96848382 RON
Năm ổn định +0.12%
2023
Tỷ giá trung bình 4.94959606 RON
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
4.87547732 – 5.01362092 RON
Năm ổn định +0.31%
2024
Tỷ giá trung bình 4.9755767 RON
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
4.95818832 – 5.00596191 RON
Năm ổn định +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 5.04220541 RON
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
4.9123411 – 5.1233634 RON
Năm ổn định +2.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.298953 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.05593739 – 5.36759788 RON
EUR tăng giá +4.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.