Tỷ giá Leu Romania sang Euro hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Euro cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = EUR
Cập nhật
1
RON
=
0.1871928
EUR
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = €0.1871928 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = lei5.34208588 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
€0.18708896
Hiện tại
€0.1871928
Cao nhất
€0.18722513
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1871928 EUR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000021 EUR
+0.01%
7 ngày qua
+0.000305 EUR
+0.16%
30 ngày qua
-0.000022 EUR
-0.01%
1 năm qua
-0.009488 EUR
-4.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.18630308 Hôm nay
0.1871928 Cao nhất
0.19778726
0.18630308 Hôm nay
0.1871928 Cao nhất
0.19778726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-1.51%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20281257 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20281257 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20126864
–
0.2084603
EUR
Năm ổn định
-0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20204107 EUR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.19945664
–
0.20510812
EUR
Năm ổn định
-0.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20098192 EUR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.19976181
–
0.20168657
EUR
Năm ổn định
-0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19834506 EUR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.19518428
–
0.20356893
EUR
Năm ổn định
-2.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18876109 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18630308
–
0.19778726
EUR
RON giảm giá
-4.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.