Tỷ giá Leu Romania sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = CUC

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.20915689 CUC
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.20910878 Hiện tại $0.20915689 Cao nhất $0.20915689
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20915689 CUC
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000048 CUC
+0.02%
7 ngày qua
-0.000057 CUC
-0.03%
30 ngày qua
-0.001534 CUC
-0.73%
1 năm qua
-0.017371 CUC
-7.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.20778357
Hôm nay
0.20915689
Cao nhất
0.23630048
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.2241789 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21369905 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19388107 – 0.23172286 CUC
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21867185 CUC
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.21035803 – 0.22759742 CUC
RON tăng giá +2.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.217509 CUC
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.20804268 – 0.22491622 CUC
RON giảm giá -6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2241789 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20587993 – 0.23437317 CUC
Năm biến động +10.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21378764 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20778357 – 0.23630048 CUC
Năm biến động -9.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.