Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Leu Romania cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = RON
Cập nhật
1
CUC
=
4.7822
RON
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUC = lei4.7822 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $0.20910878 CUC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei4.7822
Hiện tại
lei4.7822
Cao nhất
lei4.7822
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.7822 RON
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.002401 RON
+0.05%
30 ngày qua
+0.038499 RON
+0.81%
1 năm qua
+0.36774 RON
+8.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
4.2319 Hôm nay
4.7822 Cao nhất
4.8127
4.2319 Hôm nay
4.7822 Cao nhất
4.8127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.68890442 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.68890442 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.3155
–
5.157801
RON
Năm biến động
+6.16%
2023
Tỷ giá trung bình
4.5742641 RON
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
4.393723
–
4.7538
RON
CUC giảm giá
-2.81%
2024
Tỷ giá trung bình
4.59878998 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
4.4461
–
4.806706
RON
CUC tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
4.46678897 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.2667
–
4.8572
RON
Năm biến động
-9.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.68175011 RON
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
4.2319
–
4.8127
RON
Năm biến động
+10.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.