Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = HKD
Cập nhật
1
RON
=
1.64944183
HKD
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = $1.64944183 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = lei0.6062657 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$1.64280181
Hiện tại
$1.64944183
Cao nhất
$1.65369391
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.64944183 HKD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004637 HKD
+0.28%
7 ngày qua
+0.018772 HKD
+1.15%
30 ngày qua
-0.000764 HKD
-0.05%
1 năm qua
-0.107855 HKD
-6.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
1.62999044 Hôm nay
1.64944183 Cao nhất
1.84302559
1.62999044 Hôm nay
1.64944183 Cao nhất
1.84302559
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
-1.34%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.74776009 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.67324871 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.52193406
–
1.8044843
HKD
Năm biến động
-5.60%
2023
Tỷ giá trung bình
1.71199499 HKD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.64759876
–
1.77868632
HKD
RON tăng giá
+3.08%
2024
Tỷ giá trung bình
1.69721595 HKD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.61599981
–
1.7535593
HKD
RON giảm giá
-6.86%
2025
Tỷ giá trung bình
1.74776009 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.60342332
–
1.8291963
HKD
Năm biến động
+10.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.67491955 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.62999044
–
1.84302559
HKD
Năm biến động
-8.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.